ข้อสงสัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้อสงสัย nghĩa là sự nghi ngờ.
Nghĩa của ข้อสงสัย
Danh từ
- Sự nghi ngờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suspicion, doubt
Câu hỏi thường gặp
ข้อสงสัย nghĩa là gì?
ข้อสงสัย (danh từ) nghĩa là sự nghi ngờ.
ข้อสงสัย đọc thế nào?
ข้อสงสัย đọc là kɔ̂ɔ-sǒng-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-song-sai; 3 âm tiết: kɔ̂ɔ (thanh xuống), sǒng (thanh lên), sǎi (thanh lên).