ขัน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kǎnRTGS khan
/kʰan˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
ขันkǎnthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขัน nghĩa là gáy.
Nghĩa của ขัน
Động từ
- Gáy.
Từ ghép có ขัน
- อารมณ์ขัน — Khiếu hài hước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fasten or tighten by rotating: to screw, to wind (up), etc.; to force oneself to try something (against great odds), to make a diligent or daring effort
- Tính từ strong, robust, vigorous, stout; valiant, fearless, brave
- Danh từ hollow container: bowl, vessel, etc.; liquid dipper or container, especially one of bowl-like shape
- Động từ to cry: to crow, to coo, to cluck, etc.; to erect
- Động từ to find amusing; to laugh; to ridicule; to deride
- Tính từ laughable; ridiculous; derisible
- Danh từ the plant Amesiodendron chinense of the family Sapindaceae
Câu hỏi thường gặp
ขัน nghĩa là gì?
ขัน (động từ) nghĩa là gáy.
ขัน đọc thế nào?
ขัน đọc là kǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khan; 1 âm tiết: kǎn (thanh lên).