เขมรแดง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เขมรแดง nghĩa là khơ-me đỏ.
Nghĩa của เขมรแดง
Danh từ riêng
- Khơ-me Đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Khmer Rouge
Câu hỏi thường gặp
เขมรแดง nghĩa là gì?
เขมรแดง (danh từ riêng) nghĩa là khơ-me đỏ.
เขมรแดง đọc thế nào?
เขมรแดง đọc là kà-měen-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-men-daeng; 3 âm tiết: kà (thanh thấp), měen (thanh lên), dɛɛng (thanh trung).