TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขวากหนาม

kwàak-nǎamRTGS khwak-nam /kʰwaːk̚˨˩.naːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขฺวากkwàakthanh thấpphụ âm caoหฺนามnǎamthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขวากหนาม nghĩa là vật cản, cản trở, bước cản, chướng ngại.

Nghĩa của ขวากหนาม

Danh từ

  1. Vật cản, cản trở.
  2. Bước cản, chướng ngại, trở ngại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ขวากหนาม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hindrance; obstacle.

Câu hỏi thường gặp

ขวากหนาม nghĩa là gì?

ขวากหนาม (danh từ) nghĩa là vật cản, cản trở, bước cản, chướng ngại.

ขวากหนาม đọc thế nào?

ขวากหนาม đọc là kwàak-nǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwak-nam; 2 âm tiết: kwàak (thanh thấp), nǎam (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.