ของเรา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ของเรา nghĩa là Của chúng tôi.
Nghĩa của ของเรา
Đại từ
- Của chúng tôi.
Câu ví dụ với ของเรา
- นี่คือทอมเพื่อนของเรา Đây là bạn của bọn tớ, Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ a first person plural/singular genitive pronoun employed when addressing a person of equal or lower status; my, our.
Câu hỏi thường gặp
ของเรา nghĩa là gì?
ของเรา (đại từ) nghĩa là Của chúng tôi.
ของเรา đọc thế nào?
ของเรา đọc là kɔ̌ɔng-rao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-rao; 2 âm tiết: kɔ̌ɔng (thanh lên), rao (thanh trung).