TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ของเรา

kɔ̌ɔng-raoRTGS khong-rao /kʰɔːŋ˩˩˦.raw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ของkɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoเราraothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ของเรา nghĩa là Của chúng tôi.

Nghĩa của ของเรา

Đại từ

  1. Của chúng tôi.

Câu ví dụ với ของเรา

  • นี่คือทอมเพื่อนของเรา Đây là bạn của bọn tớ, Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675793

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ a first person plural/singular genitive pronoun employed when addressing a person of equal or lower status; my, our.

Câu hỏi thường gặp

ของเรา nghĩa là gì?

ของเรา (đại từ) nghĩa là Của chúng tôi.

ของเรา đọc thế nào?

ของเรา đọc là kɔ̌ɔng-rao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-rao; 2 âm tiết: kɔ̌ɔng (thanh lên), rao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.