ข้าว
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kâaoRTGS khao
/kʰaːw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ค่าวkâaothanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้าว nghĩa là gạo, cơm.
Nghĩa của ข้าว
Danh từ
- Gạo.
- Cơm.
- Lúa.
Từ ghép có ข้าว
- ข้าวกล้อง — Gạo lứt.
- ข้าวเกรียบ — Bánh gạo.
- กินข้าว — Ăn, ăn cơm, dùng bữa.
- ข้าวเช้า — Bữa sáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rice; food; meal; year; article, object, thing; belonging, possession
Câu hỏi thường gặp
ข้าว nghĩa là gì?
ข้าว (danh từ) nghĩa là gạo, cơm.
ข้าว đọc thế nào?
ข้าว đọc là kâao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao; 1 âm tiết: kâao (thanh xuống).