TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขนิด

giọng máy của trình duyệt

ขนิด nghĩa là loại, thứ.

Nghĩa của ขนิด

Danh từ

  1. Loại, thứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ขนิด

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ขนิด nghĩa là gì?

ขนิด (danh từ) nghĩa là loại, thứ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.