TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แข้ง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kɛ̂ngRTGS khaeng /kʰɛŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แค็่งkɛ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ข้าง, คู่

แข้ง nghĩa là ống quyển, ống khuyển.

Nghĩa của แข้ง

Danh từ

  1. Ống quyển, ống khuyển, ống đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shin.; boyfriend.; footballer.

Câu hỏi thường gặp

แข้ง nghĩa là gì?

แข้ง (danh từ) nghĩa là ống quyển, ống khuyển.

แข้ง đọc thế nào?

แข้ง đọc là kɛ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khaeng; 1 âm tiết: kɛ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.