ของเล่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ของเล่น nghĩa là đồ chơi.
Nghĩa của ของเล่น
Danh từ
- Đồ chơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toy (something to play with).
Câu hỏi thường gặp
ของเล่น nghĩa là gì?
ของเล่น (danh từ) nghĩa là đồ chơi.
ของเล่น đọc thế nào?
ของเล่น đọc là kɔ̌ɔng-lên (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-len; 2 âm tiết: kɔ̌ɔng (thanh lên), lên (thanh xuống).