TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ของเล่น

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kɔ̌ɔng-lênRTGS khong-len /kʰɔːŋ˩˩˦.len˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ของkɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoเล็่นlênthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ของเล่น nghĩa là đồ chơi.

Nghĩa của ของเล่น

Danh từ

  1. Đồ chơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toy (something to play with).

Câu hỏi thường gặp

ของเล่น nghĩa là gì?

ของเล่น (danh từ) nghĩa là đồ chơi.

ของเล่น đọc thế nào?

ของเล่น đọc là kɔ̌ɔng-lên (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-len; 2 âm tiết: kɔ̌ɔng (thanh lên), lên (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.