TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kǒnRTGS khon /kʰon˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขนkǒnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การขน (thêm การ/ความ phía trước)

ขน nghĩa là lông, len, mang.

Nghĩa của ขน

Danh từ

  1. Lông.
  2. Len.
  3. Lông vũ, lông chim.

Động từ

  1. Mang.

Từ ghép có ขน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body hair; fur; wool; feather
  • Động từ to take; to bring; to carry; to transport

Câu hỏi thường gặp

ขน nghĩa là gì?

ขน (danh từ, động từ) nghĩa là lông, len, mang.

ขน đọc thế nào?

ขน đọc là kǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon; 1 âm tiết: kǒn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.