ขยะ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kà-yàRTGS kha-ya
/kʰa˨˩.jaʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ขะkàthanh thấpphụ âm caoหฺยะyàthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขยะ nghĩa là rác.
Nghĩa của ขยะ
Danh từ
- Rác.
Từ ghép có ขยะ
- ถังขยะ — Thùng rác, sọt rác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garbage, rubbish, trash.
Câu hỏi thường gặp
ขยะ nghĩa là gì?
ขยะ (danh từ) nghĩa là rác.
ขยะ đọc thế nào?
ขยะ đọc là kà-yà (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-ya; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), yà (thanh thấp).