แข็งแรง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แข็งแรง nghĩa là mạnh, khỏe mạnh.
Nghĩa của แข็งแรง
Tính từ
- Mạnh.
- Khỏe mạnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แข็งแรง
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strong; powerful; solid; healthy
Câu hỏi thường gặp
แข็งแรง nghĩa là gì?
แข็งแรง (tính từ) nghĩa là mạnh, khỏe mạnh.
แข็งแรง đọc thế nào?
แข็งแรง đọc là kɛ̌ng-rɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khaeng-raeng; 2 âm tiết: kɛ̌ng (thanh lên), rɛɛng (thanh trung).