TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไขกระดูก

kǎi-grà-dùukRTGS khai-kra-duk /kʰaj˩˩˦.kra˨˩.duːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไขkǎithanh lênphụ âm caoกฺระgràthanh thấpphụ âm trungดูกdùukthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไขกระดูก nghĩa là tủy xương, cốt tủy.

Nghĩa của ไขกระดูก

Danh từ

  1. Tủy xương, cốt tủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bone marrow.

Câu hỏi thường gặp

ไขกระดูก nghĩa là gì?

ไขกระดูก (danh từ) nghĩa là tủy xương, cốt tủy.

ไขกระดูก đọc thế nào?

ไขกระดูก đọc là kǎi-grà-dùuk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-kra-duk; 3 âm tiết: kǎi (thanh lên), grà (thanh thấp), dùuk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.