ไขกระดูก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไขกระดูก nghĩa là tủy xương, cốt tủy.
Nghĩa của ไขกระดูก
Danh từ
- Tủy xương, cốt tủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bone marrow.
Câu hỏi thường gặp
ไขกระดูก nghĩa là gì?
ไขกระดูก (danh từ) nghĩa là tủy xương, cốt tủy.
ไขกระดูก đọc thế nào?
ไขกระดูก đọc là kǎi-grà-dùuk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-kra-duk; 3 âm tiết: kǎi (thanh lên), grà (thanh thấp), dùuk (thanh thấp).