เข็มขัดนิรภัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เข็มขัดนิรภัย nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.
Nghĩa của เข็มขัดนิรภัย
Danh từ
- Dây an toàn, đai an toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seat belt; safety belt
Câu hỏi thường gặp
เข็มขัดนิรภัย nghĩa là gì?
เข็มขัดนิรภัย (danh từ) nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.
เข็มขัดนิรภัย đọc thế nào?
เข็มขัดนิรภัย đọc là kěm-kàt-ní-rá-pai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khem-khat-ni-ra-phai; 5 âm tiết: kěm (thanh lên), kàt (thanh thấp), ní (thanh cao), rá (thanh cao), pai (thanh trung).