ขนมไหว้พระจันทร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขนมไหว้พระจันทร์ nghĩa là bánh trung thu.
Nghĩa của ขนมไหว้พระจันทร์
Danh từ
- Bánh trung thu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mooncake.
Câu hỏi thường gặp
ขนมไหว้พระจันทร์ nghĩa là gì?
ขนมไหว้พระจันทร์ (danh từ) nghĩa là bánh trung thu.
ขนมไหว้พระจันทร์ đọc thế nào?
ขนมไหว้พระจันทร์ đọc là kà-nǒm-wâai-prá-jan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-nom-wai-phra-chan; 5 âm tiết: kà (thanh thấp), nǒm (thanh lên), wâai (thanh xuống), prá (thanh cao), jan (thanh trung).