TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขนมไหว้พระจันทร์

kà-nǒm-wâai-prá-janRTGS kha-nom-wai-phra-chan /kʰa˨˩.nom˩˩˦.waːj˥˩.pʰra˦˥.t͡ɕan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขะkàthanh thấpphụ âm caoหฺนมnǒmthanh lênphụ âm caoว่ายwâaithanh xuốngphụ âm thấpพฺระpráthanh caophụ âm thấpจันjanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขนมไหว้พระจันทร์ nghĩa là bánh trung thu.

Nghĩa của ขนมไหว้พระจันทร์

Danh từ

  1. Bánh trung thu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mooncake.

Câu hỏi thường gặp

ขนมไหว้พระจันทร์ nghĩa là gì?

ขนมไหว้พระจันทร์ (danh từ) nghĩa là bánh trung thu.

ขนมไหว้พระจันทร์ đọc thế nào?

ขนมไหว้พระจันทร์ đọc là kà-nǒm-wâai-prá-jan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-nom-wai-phra-chan; 5 âm tiết: kà (thanh thấp), nǒm (thanh lên), wâai (thanh xuống), prá (thanh cao), jan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.