TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เข้มงวด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kêm-ngûuatRTGS khem-nguat /kʰem˥˩.ŋua̯t̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เค็่มkêmthanh xuốngphụ âm thấpงวดngûuatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเข้มงวด (thêm การ/ความ phía trước)

เข้มงวด nghĩa là nghiêm khắc.

Nghĩa của เข้มงวด

Tính từ

  1. Nghiêm khắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strict

Câu hỏi thường gặp

เข้มงวด nghĩa là gì?

เข้มงวด (tính từ) nghĩa là nghiêm khắc.

เข้มงวด đọc thế nào?

เข้มงวด đọc là kêm-ngûuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khem-nguat; 2 âm tiết: kêm (thanh xuống), ngûuat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.