TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เขตเวลา

kèet-wee-laaRTGS khet-we-la /kʰeːt̚˨˩.weː˧.laː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เขดkèetthanh thấpphụ âm caoเวweethanh trungphụ âm thấpลาlaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เขต

เขตเวลา nghĩa là múi giờ.

Nghĩa của เขตเวลา

Danh từ

  1. Múi giờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time zone

Câu hỏi thường gặp

เขตเวลา nghĩa là gì?

เขตเวลา (danh từ) nghĩa là múi giờ.

เขตเวลา đọc thế nào?

เขตเวลา đọc là kèet-wee-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khet-we-la; 3 âm tiết: kèet (thanh thấp), wee (thanh trung), laa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.