เขตเวลา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เขตเวลา nghĩa là múi giờ.
Nghĩa của เขตเวลา
Danh từ
- Múi giờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time zone
Câu hỏi thường gặp
เขตเวลา nghĩa là gì?
เขตเวลา (danh từ) nghĩa là múi giờ.
เขตเวลา đọc thế nào?
เขตเวลา đọc là kèet-wee-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khet-we-la; 3 âm tiết: kèet (thanh thấp), wee (thanh trung), laa (thanh trung).