TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ของเหลว

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kɔ̌ɔng-lěeoRTGS khong-leo /kʰɔːŋ˩˩˦.leːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ของkɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoเหฺลวlěeothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ของเหลว nghĩa là nước, chất lỏng.

Nghĩa của ของเหลว

Danh từ

  1. Nước, chất lỏng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liquid (state of matter). (Classifier changes according to its container.)

Câu hỏi thường gặp

ของเหลว nghĩa là gì?

ของเหลว (danh từ) nghĩa là nước, chất lỏng.

ของเหลว đọc thế nào?

ของเหลว đọc là kɔ̌ɔng-lěeo (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-leo; 2 âm tiết: kɔ̌ɔng (thanh lên), lěeo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.