ขุน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kǔnRTGS khun
/kʰun˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
ขุนkǔnthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การขุน (thêm การ/ความ phía trước)
ขุน nghĩa là vua, cho ăn.
Nghĩa của ขุน
Danh từ
- Vua.
Động từ
- Cho ăn.
Từ ghép có ขุน
- ลูกขุน — Bồi thẩm, thẩm phán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chief, lord, master, leader; ruler, administrator, person in authority, person in charge; monarch, sovereign; also used as an honorific; the Thai noble rank above หมื่น (mʉ̀ʉn) and below หลวง (lǔuang); holder of this rank; king
- Tính từ chief; leading; principal; main; major
- Động từ to feed; to fatten
Câu hỏi thường gặp
ขุน nghĩa là gì?
ขุน (danh từ, động từ) nghĩa là vua, cho ăn.
ขุน đọc thế nào?
ขุน đọc là kǔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khun; 1 âm tiết: kǔn (thanh lên).