ข้าง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้าง nghĩa là bên cạnh, gần.
Nghĩa của ข้าง
Giới từ
- Bên cạnh, gần, cạnh, kề, bên.
Từ ghép có ข้าง
- ค่อนข้าง — Khá; hơi.
- ข้างหลัง — Sau.
- อาหารข้างถนน — Món ăn đường phố, thức ăn đường phố.
Câu ví dụ với ข้าง
- จักรยานที่อยู่ข้างประตูเป็นของฉัน Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703204
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ towards; in the direction of; beside; on the side of; by
- Danh từ side; flank; ribs
- Phó từ nearby
- Lượng từ Classifier for parts of the human body, shoe, side. ⇒ all nouns using this classifier
Câu hỏi thường gặp
ข้าง nghĩa là gì?
ข้าง (giới từ) nghĩa là bên cạnh, gần.
ข้าง đọc thế nào?
ข้าง đọc là kâang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khang; 1 âm tiết: kâang (thanh xuống).