ขี้เปียก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขี้เปียก nghĩa là bựa, bựa sinh dục.
Nghĩa của ขี้เปียก
Danh từ
- Bựa, bựa sinh dục, pho mát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smegma.
Câu hỏi thường gặp
ขี้เปียก nghĩa là gì?
ขี้เปียก (danh từ) nghĩa là bựa, bựa sinh dục.
ขี้เปียก đọc thế nào?
ขี้เปียก đọc là kîi-bpìiak (phiên âm có dấu thanh), RTGS khi-piak; 2 âm tiết: kîi (thanh xuống), bpìiak (thanh thấp).