TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขี้เปียก

kîi-bpìiakRTGS khi-piak /kʰiː˥˩.pia̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คี่kîithanh xuốngphụ âm thấpเปียกbpìiakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขี้เปียก nghĩa là bựa, bựa sinh dục.

Nghĩa của ขี้เปียก

Danh từ

  1. Bựa, bựa sinh dục, pho mát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smegma.

Câu hỏi thường gặp

ขี้เปียก nghĩa là gì?

ขี้เปียก (danh từ) nghĩa là bựa, bựa sinh dục.

ขี้เปียก đọc thế nào?

ขี้เปียก đọc là kîi-bpìiak (phiên âm có dấu thanh), RTGS khi-piak; 2 âm tiết: kîi (thanh xuống), bpìiak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.