TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขนส่งมวลชน

kǒn-sòng-muuan-chonRTGS khon-song-muan-chon /kʰon˩˩˦.soŋ˨˩.mua̯n˧.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขนkǒnthanh lênphụ âm caoส่งsòngthanh thấpphụ âm caoมวนmuuanthanh trungphụ âm thấpชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขนส่งมวลชน nghĩa là giao thông công cộng.

Nghĩa của ขนส่งมวลชน

Danh từ

  1. Giao thông công cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public transport

Câu hỏi thường gặp

ขนส่งมวลชน nghĩa là gì?

ขนส่งมวลชน (danh từ) nghĩa là giao thông công cộng.

ขนส่งมวลชน đọc thế nào?

ขนส่งมวลชน đọc là kǒn-sòng-muuan-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-song-muan-chon; 4 âm tiết: kǒn (thanh lên), sòng (thanh thấp), muuan (thanh trung), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.