ขีดจำกัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขีดจำกัด nghĩa là giới hạn.
Nghĩa của ขีดจำกัด
Danh từ
- Giới hạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ limit.
Câu hỏi thường gặp
ขีดจำกัด nghĩa là gì?
ขีดจำกัด (danh từ) nghĩa là giới hạn.
ขีดจำกัด đọc thế nào?
ขีดจำกัด đọc là kìit-jam-gàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khit-cham-kat; 3 âm tiết: kìit (thanh thấp), jam (thanh trung), gàt (thanh thấp).