TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขีดจำกัด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kìit-jam-gàtRTGS khit-cham-kat /kʰiːt̚˨˩.t͡ɕam˧.kat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขีดkìitthanh thấpphụ âm caoจัมjamthanh trungphụ âm trungกัดgàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขีดจำกัด nghĩa là giới hạn.

Nghĩa của ขีดจำกัด

Danh từ

  1. Giới hạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limit.

Câu hỏi thường gặp

ขีดจำกัด nghĩa là gì?

ขีดจำกัด (danh từ) nghĩa là giới hạn.

ขีดจำกัด đọc thế nào?

ขีดจำกัด đọc là kìit-jam-gàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khit-cham-kat; 3 âm tiết: kìit (thanh thấp), jam (thanh trung), gàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.