kǒn-nókRTGS khon-nok/kʰon˩˩˦.nok̚˦˥/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขนkǒnthanh lênphụ âm caoนกnókthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขนนก nghĩa là lông vũ, lông.
Nghĩa của ขนนก
Danh từ
Lông vũ, lông, lông chim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ feather.
Câu hỏi thường gặp
ขนนก nghĩa là gì?
ขนนก (danh từ) nghĩa là lông vũ, lông.
ขนนก đọc thế nào?
ขนนก đọc là kǒn-nók (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-nok; 2 âm tiết: kǒn (thanh lên), nók (thanh cao).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.