TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขัณฑสกร

kǎn-tót-sà-gɔɔnRTGS khan-thot-sa-kon /kʰan˩˩˦.tʰot̚˦˥.sa˨˩.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขันkǎnthanh lênphụ âm caoทดtótthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขัณฑสกร nghĩa là đường phèn.

Nghĩa của ขัณฑสกร

Danh từ

  1. Đường phèn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ขัณฑสกร

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rock sugar; crystalline sugar.

Câu hỏi thường gặp

ขัณฑสกร nghĩa là gì?

ขัณฑสกร (danh từ) nghĩa là đường phèn.

ขัณฑสกร đọc thế nào?

ขัณฑสกร đọc là kǎn-tót-sà-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khan-thot-sa-kon; 4 âm tiết: kǎn (thanh lên), tót (thanh cao), sà (thanh thấp), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.