TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขี้

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kîiRTGS khi /kʰiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คี่kîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขี้ nghĩa là cứt.

Nghĩa của ขี้

Danh từ

  1. Cứt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ขี้

Đồng nghĩa

Từ ghép có ขี้

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shit (defecate)
  • Danh từ shit (faeces); any dirty substance, unwanted substance, or waste matter discharged from or found on the body, as scurf, snot, earwax, etc.
  • Tiền tố used as a prefix to any word to form a noun, indicating the state of being a dirty substance, unwanted substance, or waste matter.; used as a prefix to any word to form an adjective or adverb, indicating a tendency, propensity, habit, behaviour, or condition, especially an unfavourable one.

Câu hỏi thường gặp

ขี้ nghĩa là gì?

ขี้ (danh từ) nghĩa là cứt.

ขี้ đọc thế nào?

ขี้ đọc là kîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khi; 1 âm tiết: kîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.