เข็มกลัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เข็มกลัด nghĩa là trâm, trâm gài đầu.
Nghĩa của เข็มกลัด
Danh từ
- Trâm, trâm gài đầu, thoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pin, brooch.
Câu hỏi thường gặp
เข็มกลัด nghĩa là gì?
เข็มกลัด (danh từ) nghĩa là trâm, trâm gài đầu.
เข็มกลัด đọc thế nào?
เข็มกลัด đọc là kěm-glàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khem-klat; 2 âm tiết: kěm (thanh lên), glàt (thanh thấp).