ของไหล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ของไหล nghĩa là chất lưu.
Nghĩa của ของไหล
Danh từ
- Chất lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fluid.
Câu hỏi thường gặp
ของไหล nghĩa là gì?
ของไหล (danh từ) nghĩa là chất lưu.
ของไหล đọc thế nào?
ของไหล đọc là kɔ̌ɔng-lǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-lai; 2 âm tiết: kɔ̌ɔng (thanh lên), lǎi (thanh lên).