TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ของไหล

kɔ̌ɔng-lǎiRTGS khong-lai /kʰɔːŋ˩˩˦.laj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ของkɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoไหฺลlǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ของไหล nghĩa là chất lưu.

Nghĩa của ของไหล

Danh từ

  1. Chất lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fluid.

Câu hỏi thường gặp

ของไหล nghĩa là gì?

ของไหล (danh từ) nghĩa là chất lưu.

ของไหล đọc thế nào?

ของไหล đọc là kɔ̌ɔng-lǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-lai; 2 âm tiết: kɔ̌ɔng (thanh lên), lǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.