TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แขก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɛ̀ɛkRTGS khaek /kʰɛːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แขกkɛ̀ɛkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, ท่าน

แขก nghĩa là khách.

Nghĩa của แขก

Danh từ

  1. Khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guest; visitor; customer
  • Danh từ person of Afghanistani, Bangladeshi, Indian, Javanese, Malay, Middle Eastern, Nepali, Pakistani, or Sri Lankan descent; a category of traditional Thai songs, such as แขกกุลิต (kɛ̀ɛk-gù-lít), แขกบรเทศ (kɛ̀ɛk-bɔɔ-rá-têet), แขกสาหร่าย (kɛ̀ɛk-sǎa-ràai), etc.

Câu hỏi thường gặp

แขก nghĩa là gì?

แขก (danh từ) nghĩa là khách.

แขก đọc thế nào?

แขก đọc là kɛ̀ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khaek; 1 âm tiết: kɛ̀ɛk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.