ขมุ
kà-mùRTGS kha-mu
/kʰa˨˩.muʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ขะkàthanh thấpphụ âm caoหฺมุmùthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: คน
ขมุ nghĩa là khơ mú.
Nghĩa của ขมุ
Danh từ
- Khơ Mú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Khmu, a hill-tribe of Khmer origin inhabiting northern Laos, Vietnam, Myanmar, southwest China, and northern Thailand
- Danh từ riêng Khmu (an Austroasiatic language)
Câu hỏi thường gặp
ขมุ nghĩa là gì?
ขมุ (danh từ) nghĩa là khơ mú.
ขมุ đọc thế nào?
ขมุ đọc là kà-mù (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-mu; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), mù (thanh thấp).