เขม่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เขม่น nghĩa là không ưa, không thích.
Nghĩa của เขม่น
Động từ
- Không ưa, không thích, ghét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to despise; to dislike; to be unpleasant of someone.
Câu hỏi thường gặp
เขม่น nghĩa là gì?
เขม่น (động từ) nghĩa là không ưa, không thích.
เขม่น đọc thế nào?
เขม่น đọc là kà-mèn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-men; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), mèn (thanh thấp).