TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เขม่น

kà-mènRTGS kha-men /kʰa˨˩.men˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขะkàthanh thấpphụ âm caoเหฺม็่นmènthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเขม่น (thêm การ/ความ phía trước)

เขม่น nghĩa là không ưa, không thích.

Nghĩa của เขม่น

Động từ

  1. Không ưa, không thích, ghét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to despise; to dislike; to be unpleasant of someone.

Câu hỏi thường gặp

เขม่น nghĩa là gì?

เขม่น (động từ) nghĩa là không ưa, không thích.

เขม่น đọc thế nào?

เขม่น đọc là kà-mèn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-men; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), mèn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.