TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้าวสาลี

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kâao-sǎa-liiRTGS khao-sa-li /kʰaːw˥˩.saː˩˩˦.liː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ข้าวkâaothanh xuốngphụ âm caoสาsǎathanh lênphụ âm caoลีliithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้าวสาลี nghĩa là lúa mì.

Nghĩa của ข้าวสาลี

Danh từ

  1. Lúa mì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheat.

Câu hỏi thường gặp

ข้าวสาลี nghĩa là gì?

ข้าวสาลี (danh từ) nghĩa là lúa mì.

ข้าวสาลี đọc thế nào?

ข้าวสาลี đọc là kâao-sǎa-lii (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-sa-li; 3 âm tiết: kâao (thanh xuống), sǎa (thanh lên), lii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.