TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เขื่อน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kʉ̀ʉanRTGS khuean /kʰɯa̯n˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เขื่อนkʉ̀ʉanthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เขื่อน nghĩa là đập.

Nghĩa của เขื่อน

Danh từ

  1. Đập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embankment; dam; dike.; bar; barrier; barricade; blockade.

Câu hỏi thường gặp

เขื่อน nghĩa là gì?

เขื่อน (danh từ) nghĩa là đập.

เขื่อน đọc thế nào?

เขื่อน đọc là kʉ̀ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khuean; 1 âm tiết: kʉ̀ʉan (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.