เขื่อน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kʉ̀ʉanRTGS khuean
/kʰɯa̯n˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เขื่อนkʉ̀ʉanthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เขื่อน nghĩa là đập.
Nghĩa của เขื่อน
Danh từ
- Đập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embankment; dam; dike.; bar; barrier; barricade; blockade.
Câu hỏi thường gặp
เขื่อน nghĩa là gì?
เขื่อน (danh từ) nghĩa là đập.
เขื่อน đọc thế nào?
เขื่อน đọc là kʉ̀ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khuean; 1 âm tiết: kʉ̀ʉan (thanh thấp).