แข็ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แข็ง nghĩa là cứng, rắn.
Nghĩa của แข็ง
Tính từ
- Cứng, rắn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แข็ง
Trái nghĩa
Từ ghép có แข็ง
- แข็งแรง — Mạnh.
- น้ำแข็ง — Băng, đá.
- ของแข็ง — Chất rắn.
- กระดาษแข็ง — Các tông, bìa cứng, giấy bồi.
- ตับแข็ง — Xơ gan.
- น้ำค้างแข็ง — Sương giá.
Câu ví dụ với แข็ง
- มันอาจแข็งในสัปดาห์หน้า Nó có thể lạnh vào tuần tới (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hard; rigid
Câu hỏi thường gặp
แข็ง nghĩa là gì?
แข็ง (tính từ) nghĩa là cứng, rắn.
แข็ง đọc thế nào?
แข็ง đọc là kɛ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khaeng; 1 âm tiết: kɛ̌ng (thanh lên).