TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แข็ง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɛ̌ngRTGS khaeng /kʰɛŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แข็งkɛ̌ngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความแข็ง (thêm การ/ความ phía trước)

แข็ง nghĩa là cứng, rắn.

Nghĩa của แข็ง

Tính từ

  1. Cứng, rắn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แข็ง

Trái nghĩa

Từ ghép có แข็ง

Câu ví dụ với แข็ง

  • มันอาจแข็งในสัปดาห์หน้า Nó có thể lạnh vào tuần tới (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hard; rigid

Câu hỏi thường gặp

แข็ง nghĩa là gì?

แข็ง (tính từ) nghĩa là cứng, rắn.

แข็ง đọc thế nào?

แข็ง đọc là kɛ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khaeng; 1 âm tiết: kɛ̌ng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.