TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขึ้นฉ่าย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kʉ̂n-chàaiRTGS khuen-chai /kʰɯn˥˩.t͡ɕʰaːj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คึ่นkʉ̂nthanh xuốngphụ âm thấpฉ่ายchàaithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขึ้นฉ่าย nghĩa là rau cần tay.

Nghĩa của ขึ้นฉ่าย

Danh từ

  1. Rau cần tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chinese celery.

Câu hỏi thường gặp

ขึ้นฉ่าย nghĩa là gì?

ขึ้นฉ่าย (danh từ) nghĩa là rau cần tay.

ขึ้นฉ่าย đọc thế nào?

ขึ้นฉ่าย đọc là kʉ̂n-chàai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khuen-chai; 2 âm tiết: kʉ̂n (thanh xuống), chàai (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.