ขึ้นฉ่าย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขึ้นฉ่าย nghĩa là rau cần tay.
Nghĩa của ขึ้นฉ่าย
Danh từ
- Rau cần tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Chinese celery.
Câu hỏi thường gặp
ขึ้นฉ่าย nghĩa là gì?
ขึ้นฉ่าย (danh từ) nghĩa là rau cần tay.
ขึ้นฉ่าย đọc thế nào?
ขึ้นฉ่าย đọc là kʉ̂n-chàai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khuen-chai; 2 âm tiết: kʉ̂n (thanh xuống), chàai (thanh thấp).