ข้าวเช้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้าวเช้า nghĩa là bữa sáng.
Nghĩa của ข้าวเช้า
Danh từ
- Bữa sáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breakfast.
Câu hỏi thường gặp
ข้าวเช้า nghĩa là gì?
ข้าวเช้า (danh từ) nghĩa là bữa sáng.
ข้าวเช้า đọc thế nào?
ข้าวเช้า đọc là kâao-cháao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-chao; 2 âm tiết: kâao (thanh xuống), cháao (thanh cao).