TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้าวเช้า

kâao-cháaoRTGS khao-chao /kʰaːw˥˩.t͡ɕʰaːw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่าวkâaothanh xuốngphụ âm thấpช้าวcháaothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้าวเช้า nghĩa là bữa sáng.

Nghĩa của ข้าวเช้า

Danh từ

  1. Bữa sáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breakfast.

Câu hỏi thường gặp

ข้าวเช้า nghĩa là gì?

ข้าวเช้า (danh từ) nghĩa là bữa sáng.

ข้าวเช้า đọc thế nào?

ข้าวเช้า đọc là kâao-cháao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-chao; 2 âm tiết: kâao (thanh xuống), cháao (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.