ขวาก
kwàakRTGS khwak
/kʰwaːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ขฺวากkwàakthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขวาก nghĩa là chông sắt.
Nghĩa của ขวาก
Danh từ
- Chông sắt.
Từ ghép có ขวาก
- ขวากหนาม — Vật cản, cản trở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caltrop.
Câu hỏi thường gặp
ขวาก nghĩa là gì?
ขวาก (danh từ) nghĩa là chông sắt.
ขวาก đọc thế nào?
ขวาก đọc là kwàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwak; 1 âm tiết: kwàak (thanh thấp).