TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขบวนแห่

kà-buuan-hɛ̀ɛRTGS kha-buan-hae /kʰa˨˩.bua̯n˧.hɛː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขะkàthanh thấpphụ âm caoบวนbuuanthanh trungphụ âm trungแห่hɛ̀ɛthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขบวนแห่ nghĩa là sự phô trương.

Nghĩa của ขบวนแห่

Danh từ

  1. Sự phô trương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ procession, parade

Câu hỏi thường gặp

ขบวนแห่ nghĩa là gì?

ขบวนแห่ (danh từ) nghĩa là sự phô trương.

ขบวนแห่ đọc thế nào?

ขบวนแห่ đọc là kà-buuan-hɛ̀ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-buan-hae; 3 âm tiết: kà (thanh thấp), buuan (thanh trung), hɛ̀ɛ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.