ขี้ผึ้ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขี้ผึ้ง nghĩa là sáp ong, pom-mát, thuốc mỡ.
Nghĩa của ขี้ผึ้ง
Danh từ
- Sáp ong.
- Pom-mát, thuốc mỡ, thuốc cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beeswax.; similar substance, as cerate, ointment, balm, etc.
Câu hỏi thường gặp
ขี้ผึ้ง nghĩa là gì?
ขี้ผึ้ง (danh từ) nghĩa là sáp ong, pom-mát, thuốc mỡ.
ขี้ผึ้ง đọc thế nào?
ขี้ผึ้ง đọc là kîi-pʉ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khi-phueng; 2 âm tiết: kîi (thanh xuống), pʉ̂ng (thanh xuống).