ข้อยกเว้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้อยกเว้น nghĩa là lệ ngoại, ngoại lệ.
Nghĩa của ข้อยกเว้น
Danh từ
- Lệ ngoại, ngoại lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exception.
Câu hỏi thường gặp
ข้อยกเว้น nghĩa là gì?
ข้อยกเว้น (danh từ) nghĩa là lệ ngoại, ngoại lệ.
ข้อยกเว้น đọc thế nào?
ข้อยกเว้น đọc là kɔ̂ɔ-yók-wén (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-yok-wen; 3 âm tiết: kɔ̂ɔ (thanh xuống), yók (thanh cao), wén (thanh cao).