เข็มทิศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เข็มทิศ nghĩa là la bàn.
Nghĩa của เข็มทิศ
Danh từ
- La bàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compass.
Câu hỏi thường gặp
เข็มทิศ nghĩa là gì?
เข็มทิศ (danh từ) nghĩa là la bàn.
เข็มทิศ đọc thế nào?
เข็มทิศ đọc là kěm-tít (phiên âm có dấu thanh), RTGS khem-thit; 2 âm tiết: kěm (thanh lên), tít (thanh cao).