เขย่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เขย่า nghĩa là lắc, lay.
Nghĩa của เขย่า
Động từ
- Lắc, lay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shake (an object).
Câu hỏi thường gặp
เขย่า nghĩa là gì?
เขย่า (động từ) nghĩa là lắc, lay.
เขย่า đọc thế nào?
เขย่า đọc là kà-yào (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-yao; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), yào (thanh thấp).