TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เข้ามา

kâo-maaRTGS khao-ma /kʰaw˥˩.maː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เค่าkâothanh xuốngphụ âm thấpมาmaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเข้ามา (thêm การ/ความ phía trước)

เข้ามา nghĩa là đi vào, vô.

Nghĩa của เข้ามา

Động từ

  1. Đi vào, vô, vào.

Câu ví dụ với เข้ามา

  • เข้ามาข้างใน Vào trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784327

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come in, to enter.

Câu hỏi thường gặp

เข้ามา nghĩa là gì?

เข้ามา (động từ) nghĩa là đi vào, vô.

เข้ามา đọc thế nào?

เข้ามา đọc là kâo-maa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-ma; 2 âm tiết: kâo (thanh xuống), maa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.