ข้าวหลามตัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้าวหลามตัด nghĩa là rô.
Nghĩa của ข้าวหลามตัด
Danh từ
- Rô.
Từ ghép có ข้าวหลามตัด
- สี่เหลี่ยมข้าวหลามตัด — Hình thoi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a kind of dessert made from glutinous rice, fried mung beans and coconut milk, cut in rhombus shape; diamond
Câu hỏi thường gặp
ข้าวหลามตัด nghĩa là gì?
ข้าวหลามตัด (danh từ) nghĩa là rô.
ข้าวหลามตัด đọc thế nào?
ข้าวหลามตัด đọc là kâao-lǎam-dtàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-lam-tat; 3 âm tiết: kâao (thanh xuống), lǎam (thanh lên), dtàt (thanh thấp).