TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เข็มนาฬิกา

kěm-naa-lí-gaaRTGS khem-na-li-ka /kʰem˩˩˦.naː˧.li˦˥.kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เข็มkěmthanh lênphụ âm caoนาnaathanh trungphụ âm thấpลิlíthanh caophụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เข็มนาฬิกา nghĩa là kim.

Nghĩa của เข็มนาฬิกา

Danh từ

  1. Kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hand; pointer of an analog clock.

Câu hỏi thường gặp

เข็มนาฬิกา nghĩa là gì?

เข็มนาฬิกา (danh từ) nghĩa là kim.

เข็มนาฬิกา đọc thế nào?

เข็มนาฬิกา đọc là kěm-naa-lí-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khem-na-li-ka; 4 âm tiết: kěm (thanh lên), naa (thanh trung), lí (thanh cao), gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.