TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้อศอก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kɔ̂ɔ-sɔ̀ɔkRTGS kho-sok /kʰɔː˥˩.sɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่อkɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấpสอกsɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้อศอก nghĩa là khuỷu tay.

Nghĩa của ข้อศอก

Danh từ

  1. Khuỷu tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elbow.

Câu hỏi thường gặp

ข้อศอก nghĩa là gì?

ข้อศอก (danh từ) nghĩa là khuỷu tay.

ข้อศอก đọc thế nào?

ข้อศอก đọc là kɔ̂ɔ-sɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-sok; 2 âm tiết: kɔ̂ɔ (thanh xuống), sɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.