TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขมิ้น

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kà-mînRTGS kha-min /kʰa˨˩.min˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขะkàthanh thấpphụ âm caoมิ่นmînthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขมิ้น nghĩa là nghệ, củ nghệ.

Nghĩa của ขมิ้น

Danh từ

  1. Nghệ.
  2. Củ nghệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turmeric.

Câu hỏi thường gặp

ขมิ้น nghĩa là gì?

ขมิ้น (danh từ) nghĩa là nghệ, củ nghệ.

ขมิ้น đọc thế nào?

ขมิ้น đọc là kà-mîn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-min; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), mîn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.