TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เขตอิทธิพล

kèet-ìt-tí-ponRTGS khet-it-thi-phon /kʰeːt̚˨˩.ʔit̚˨˩.tʰi˦˥.pʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เขดkèetthanh thấpphụ âm caoอิดìtthanh thấpphụ âm trungทิtíthanh caophụ âm thấpพนponthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เขตอิทธิพล nghĩa là phạm vi ảnh hưởng.

Nghĩa của เขตอิทธิพล

Danh từ

  1. Phạm vi ảnh hưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphere of influence

Câu hỏi thường gặp

เขตอิทธิพล nghĩa là gì?

เขตอิทธิพล (danh từ) nghĩa là phạm vi ảnh hưởng.

เขตอิทธิพล đọc thế nào?

เขตอิทธิพล đọc là kèet-ìt-tí-pon (phiên âm có dấu thanh), RTGS khet-it-thi-phon; 4 âm tiết: kèet (thanh thấp), ìt (thanh thấp), tí (thanh cao), pon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.