TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขวิด

kwìtRTGS khwit /kʰwit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขฺวิดkwìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การขวิด (thêm การ/ความ phía trước)

ขวิด nghĩa là húc.

Nghĩa của ขวิด

Động từ

  1. Húc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to butt, gore, or attack with the horns, tusks, or the like.; to engage in a very angry altercation, dispute, or fight.

Câu hỏi thường gặp

ขวิด nghĩa là gì?

ขวิด (động từ) nghĩa là húc.

ขวิด đọc thế nào?

ขวิด đọc là kwìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwit; 1 âm tiết: kwìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.