ขอบคุณ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขอบคุณ nghĩa là cám ơn, cảm ơn, biết ơn.
Nghĩa của ขอบคุณ
Thán từ
- Cám ơn.
- Cảm ơn.
Động từ
- Cám ơn, biết ơn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ขอบคุณ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ขอบคุณ
- ขอบคุณสำหรับคำอธิบายของคุณ cảm ơn vì giải thích của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675811
- "ขอบคุณ" "ไม่เป็นอะไร" "Cám ơn." "Không có chi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878452
- ขอบคุณ Cảm ơn nha! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499081
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ thank you.
- Động từ to thank; to give thanks.
Câu hỏi thường gặp
ขอบคุณ nghĩa là gì?
ขอบคุณ (thán từ, động từ) nghĩa là cám ơn, cảm ơn, biết ơn.
ขอบคุณ đọc thế nào?
ขอบคุณ đọc là kɔ̀ɔp-kun (phiên âm có dấu thanh), RTGS khop-khun; 2 âm tiết: kɔ̀ɔp (thanh thấp), kun (thanh trung).